Bạn góp ý thế nào cho đồng nghiệp làm việc chưa tốt?
🇬🇧 How do you give feedback to a teammate who is not doing well?
⚡ Trả lời nhanh
Nói riêng, sớm, dựa trên sự việc cụ thể chứ không phán xét con người. Hỏi để hiểu nguyên nhân, cùng đặt mục tiêu và hỗ trợ cụ thể, rồi theo dõi và ghi nhận khi họ tiến bộ.
🇬🇧I talk in private and early, about clear facts, not about the person. I ask to understand the reason, set goals together, give real support, and follow up. I say it when they improve.
Nhà tuyển dụng muốn biết gì
- Bạn dám góp ý thẳng nhưng tôn trọng.
- Bạn tìm hiểu nguyên nhân trước khi kết luận.
- Bạn giúp người đó cải thiện, không chỉ chỉ trích.
Cách trả lời
- Situation: chuyện gì xảy ra, bạn quan sát được gì (sự việc cụ thể).
- Task: bạn muốn giúp họ đạt mức nào.
- Action: gặp riêng, hỏi nguyên nhân, cùng đặt mục tiêu nhỏ và cách hỗ trợ.
- Result: theo dõi, kết quả; nếu không tiến bộ thì báo quản lý.
Câu trả lời mẫu (English)
On [tên dự án], one teammate missed deadlines for three weeks. I talked to him in private, not in a meeting. I said, “I saw that the last [số] tasks were late. Can we talk about it?”
I did not blame him. I asked what was hard for him. He said the code was new and he was afraid to ask. We agreed on small goals each week, and I did pair programming with him twice.
After a month, he finished tasks on time. I told him that I saw the progress. If nothing had changed, I would have talked to our manager. I think early and kind feedback works better than waiting.
Từ vựng hay dùng
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| feedback | góp ý, phản hồi |
| in private | nói riêng |
| I noticed that | mình nhận thấy rằng |
| small goals | mục tiêu nhỏ |
| follow up | theo dõi tiếp |
| on time | đúng hạn |