</>
⌕
Junior #http#methods#status-code#rest

Các HTTP method phổ biến và nhóm status code cần nhớ?

⚡ Trả lời nhanh

GET đọc, POST tạo/xử lý, PUT thay thế toàn bộ, PATCH sửa một phần, DELETE xóa. GET/PUT/DELETE là idempotent, GET còn là safe. Status: 2xx thành công, 3xx chuyển hướng, 4xx lỗi phía client, 5xx lỗi phía server.

MethodMục đíchSafeIdempotent
GETĐọcCóCó
POSTTạo / hành độngKhôngKhông
PUTThay thế toàn bộKhôngCó
PATCHCập nhật một phầnKhôngKhông đảm bảo
DELETEXóaKhôngCó
POST /api/orders HTTP/1.1
Content-Type: application/json

HTTP/1.1 201 Created
Location: /api/orders/42
CodeÝ nghĩa
200 / 201 / 204OK / Created / No Content
301 / 302 / 304Redirect vĩnh viễn / tạm thời / Not Modified
400 / 401 / 403 / 404 / 409 / 429Bad request / chưa xác thực / không đủ quyền / không tìm thấy / xung đột / quá rate limit
500 / 502 / 503 / 504Lỗi server / bad gateway / quá tải / gateway timeout
🃏 Ôn bằng flashcard