Junior #dns#network#ttl#cdn
DNS phân giải tên miền như thế nào? Các loại record và TTL?
⚡ Trả lời nhanh
DNS chuyển tên miền thành IP: trình duyệt/OS cache, rồi recursive resolver hỏi lần lượt root, TLD (.com), authoritative nameserver và cache kết quả theo TTL. Record thường gặp: A/AAAA (IP), CNAME (alias), MX (mail), TXT, NS.
| Record | Công dụng |
|---|---|
A / AAAA | Tên miền sang IPv4 / IPv6 |
CNAME | Alias sang tên miền khác |
MX | Máy chủ mail |
TXT | Xác minh domain, SPF, DKIM |
NS | Nameserver có thẩm quyền |
www.example.com -> resolver -> root (.) -> .com TLD -> ns của example.com -> 93.184.216.34
- TTL là thời gian record được cache; TTL thấp giúp đổi IP nhanh nhưng tăng truy vấn.
- Đổi DNS không có hiệu lực tức thì vì cache ở nhiều tầng.
- CNAME không đặt được tại apex domain (
example.com) theo chuẩn; nhiều nhà cung cấp dùng ALIAS/ANAME. - Tối ưu phía frontend:
dns-prefetchvàpreconnectcho domain bên thứ ba.
<link rel="preconnect" href="https://cdn.example.com" crossorigin />