Bạn ước lượng thời gian làm một task như thế nào?
🇬🇧 How do you estimate how long a task will take?
⚡ Trả lời nhanh
Chia task thành các phần nhỏ, ước lượng từng phần, cộng thêm thời gian dự phòng cho phần chưa chắc. Nói rõ giả định, đưa ra một khoảng thời gian thay vì một con số, và báo sớm khi ước lượng thay đổi.
🇬🇧I split the task into small parts and estimate each part. I add extra time for risks and say my assumptions clearly. I give a range, not one number, and I tell the team early if the estimate changes.
Nhà tuyển dụng muốn biết gì
- Bạn có cách làm có hệ thống, không ước lượng theo cảm tính.
- Bạn biết thừa nhận phần chưa chắc chắn thay vì hứa bừa.
- Bạn báo sớm khi kế hoạch lệch, không để đến sát hạn mới nói.
Cách trả lời
- Chia task thành các phần nhỏ (vài giờ đến 1-2 ngày mỗi phần).
- Ước lượng từng phần, dựa vào task tương tự đã làm trước đây.
- Thêm thời gian dự phòng cho phần rủi ro: test, review, deploy, phần chưa biết.
- Nói ra giả định và đưa một khoảng (ví dụ 3-5 ngày). Cập nhật khi biết thêm.
Câu trả lời mẫu (English)
First, I split the task into small parts. For each part, I think about a similar task I did before. Then I add some extra time for testing, code review, and things I do not know yet.
I do not give one fixed number. I say something like, “I think it takes [3 to 5] days, if the API from [tên team] is ready.” So people know my assumptions.
If I find a problem, I tell the team early. For example, on [tên dự án], I saw on day two that the work was bigger than I thought. I told my lead right away, and we cut one small feature.
Từ vựng hay dùng
| English | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| estimate | ước lượng |
| split into small parts | chia thành các phần nhỏ |
| extra time (buffer) | thời gian dự phòng |
| assumption | giả định |
| range | khoảng (từ - đến) |
| tell the team early | báo cho team sớm |